vận mệnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số phận, định mệnh: "vận mệnh" chỉ đường đời, cuộc sống của một người hoặc một tập thể, được xem như do một thế lực siêu nhiên hoặc quy luật khách quan sắp đặt, quyết định.
- Tương lai, số phận chung: "vận mệnh" cũng được dùng để nói về kết cục, hướng phát triển tất yếu của một quốc gia, dân tộc, hay tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vận mệnh của mỗi người nằm trong tay chính họ. (Số phận của mỗi người do chính họ quyết định.)
- Nhân dân có quyền quyết định vận mệnh của đất nước. (Người dân có quyền định đoạt tương lai của quốc gia.)
- Anh ấy tin vào vận mệnh và không cố gắng thay đổi cuộc đời. (Anh ấy tin vào số phận và không nỗ lực thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nắm giữ vận mệnh": có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến số phận của ai đó hoặc điều gì đó.
- Các nhà lãnh đạo nắm giữ vận mệnh của hàng triệu người. (Các nhà lãnh đạo có quyền quyết định tương lai của nhiều người.)
"định đoạt vận mệnh": quyết định số phận, tương lai.
- Cuộc bầu cử sẽ định đoạt vận mệnh của quốc gia. (Cuộc bầu cử sẽ quyết định tương lai của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Vận mạng (danh từ): biến thể cổ hoặc vùng miền của "vận mệnh", mang ý nghĩa tương tự.
- Vận mạng con người là điều khó đoán. (Số phận con người là điều khó lường.)
Định mệnh (danh từ): số phận đã được an bài, khó thay đổi.
- Họ tin rằng cuộc gặp gỡ này là do định mệnh. (Họ tin rằng cuộc gặp này là do số phận sắp đặt.)
Từ đồng nghĩa
- Số phận: đường đời, kết cục của một người hoặc sự vật.
- Mệnh trời: số phận do trời định (thường dùng trong văn chương hoặc quan niệm xưa).
- Thiên mệnh: mệnh lệnh của trời, ý trời (thường nói về vua chúa hoặc triều đại).
Thành ngữ liên quan
Vận mệnh đen tối: số phận xấu, đầy bất hạnh.
- Sau tai nạn, cuộc đời anh rơi vào vận mệnh đen tối. (Sau tai nạn, cuộc sống anh trở nên tồi tệ.)
Vận mệnh sáng lạn: tương lai tốt đẹp, hứa hẹn.
- Đất nước đang hướng tới một vận mệnh sáng lạn. (Đất nước đang tiến tới một tương lai tươi sáng.)